Danh sách SV năm 4 Khoa Tiếng Anh nhận học bổng HK II Print
Friday, 22 July 2011 14:17
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG HK2
Năm 4 Khoa Tiếng Anh (năm học 2010 - 2011)
(Danh sách kèm theo quyết định số 1216/QĐ-ĐHSP ngày 14/7/2011)
STT Họ và tên Mã SV ĐTBHT ĐRL Mức học
bổng
Số tiền
1 Nguyễn Tuấn Anh K33.701.009 7.94 84 240,000 1,200,000
2 Phạm Thị Lan Anh K33.701.010 8.41 88 300,000 1,500,000
3 Nguyễn Ngọc Hương Lan K33.701.030 7.94 84 240,000 1,200,000
4 Lê Thị Ngọc Linh K33.701.036 7.94 84 240,000 1,200,000
5 Minh K33.701.042 7.94 94 240,000 1,200,000
6 Nguyễn Thị Yến Nhung K33.701.052 9 100 360,000 1,800,000
7 Huỳnh Phú K33.701.057 8.82 100 300,000 1,500,000
8 Lê Nguyễn Như Anh K33.701.006 9.41 94 360,000 1,800,000
9 Trương Thùy Dương K33.701.017 9.41 82 300,000 1,500,000
10 Lương Lệ Khoa K33.701.029 8.24 88 300,000 1,500,000
11 Lê Thị Yến Như K33.701.053 9.41 84 300,000 1,500,000
12 Đoàn Thanh Phương K33.701.058 7.94 88 240,000 1,200,000
13 Lê Thị Thu Quỳnh K33.701.059 8.24 88 300,000 1,500,000
14 Lý Trương Thanh Tâm K33.701.062 9.41 84 300,000 1,500,000
15 Nguyễn Hồ Thanh Trúc K33.701.086 8.53 78 240,000 1,200,000
16 Trần Thanh Châu K33.751.006 8.12 90 300,000 1,500,000
17 Nguyễn Trường Duy K33.751.012 8.41 85 300,000 1,500,000
18 Lê Hoàng Minh Hiếu K33.751.020 8.41 82 300,000 1,500,000
19 Nguyễn Thị Thảo Nguyên K33.751.042 8.12 82 300,000 1,500,000
20 Trần Thị Khánh Như K33.751.045 8.12 82 300,000 1,500,000
21 Đặng Thị Thúy Vi K33.751.076 8.29 82 300,000 1,500,000
22 Đỗ Thị Bảo Kim K33.751.100 7.41 83 240,000 1,200,000
23 Trần Huệ Nghi K33.751.108 8.12 94 300,000 1,500,000
24 Đinh Quốc Anh Thư K33.751.123 7.41 82 240,000 1,200,000
25 Phạm Vũ Hoài Thương K33.751.124 7.41 85 240,000 1,200,000
26 Phạm Thị Kiều Tiên K33.751.125 7.53 80 240,000 1,200,000
27 Nguyễn Thị Minh Trang K33.751.126 7.41 80 240,000 1,200,000
28 Nguyễn Thị Thu Trang K33.751.127 7.41 81 240,000 1,200,000
29 Nguyễn Lê Thảo Vi K33.751.132 7.41 88 240,000 1,200,000
30 Huỳnh Thị Bạch Diệu K33.751.010 8.53 82 300,000 1,500,000
31 Vũ Thị Thúy Hằng K33.751.016 8.53 90 300,000 1,500,000
32 Nguyễn Thùy Phương Thảo K33.751.057 8.24 86 300,000 1,500,000
33 Lê Thị Thanh Trúc K33.751.068 8.71 84 300,000 1,500,000