DS SV K 37 ngành CN Trung được xét HBKKHT học kì II năm học 2011 - 2012 打印
周一, 2012年 12月 24日 06:11
DANH SÁCH SV K37  NGÀNH CN TRUNG NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP
HỌC KỲ II NĂM HỌC 2011 - 2012
Kèm theo Quyết định số 2097/QĐ-ĐHSP ngày 19.10.2012







STT MSSV Họ Tên Điểm TB Điểm RL Số tiền
1 K37.754.003 Hàng Ái Ân 3.32 84 1500000
2 K37.754.005 Châu Thi Bối 3.61 86 1500000
3 K37.754.015 Phùng Tiến Đạt 3.5 85 1500000
4 K37.754.027 Châu Gia Lệ 3.79 92 1800000
5 K37.754.037 Huỳnh Tuấn Nguyên 3.24 86 1500000
6 K37.754.049 Huỳnh Truyền Sinh 3.42 87 1500000
7 K37.754.050 La Thúy Tâm 3.47 91 1500000
8 K37.754.051 Trương Thiên Tân 3.26 93 1500000
9 K37.754.066 Huỳnh Liễu Đào 3.39 84 1500000
10 K37.754.067 Mành Nguyễn Xuân 3.39 81 1500000
11 K37.754.071 Lâm Ngọc Linh 3.47 83 1500000
12 K37.754.075 Trương Gia Mẫn 3.39 92 1500000
13 K37.754.079 Trần Cẩu Mùi 3.24 80 1500000
14 K37.754.094 Lê Hoàng Cẩm 3.24 81 1500000
15 K37.754.099 Huỳnh Kim Yến 3.24 90 1500000















Danh sách xét thêm



1 K37.754.001 Lâm Kim Anh 3.18 76 1200000
2 K37.754.002 Vương Kim Anh 3.08 88 1200000
3 K37.754.004 Lâm Toàn Ánh 3.08 76 1200000
4 K37.754.008 Huỳnh Minh Châu 3.16 82 1200000
5 K37.754.016 Hỷ Như Đào 3.03 87 1200000
6 K37.754.019 Lâm Cúc Huệ 3.05 89 1200000
7 K37.754.022 Chí Lỷ Kín 3.53 78 1200000
8 K37.754.023 Lương Chí Lập 3.03 89 1200000
9 K37.754.024 Trần Vĩnh Lạc 3.21 90 1500000
10 K37.754.026 Khưu Tuyế Lệ 3.03 82 1200000
11 K37.754.028 Phùng Kim Liên 2.97 76 1200000
12 K37.754.034 Vương Mỹ 2.97 73 1200000
13 K37.754.036 Phùng Tịnh Nghi 3.5 78 1200000
14 K37.754.039 Huỳnh Phượng Nhàn 3.16 81 1200000
15 K37.754.044 Trần Gia Phụng 3.03 82 1200000
16 K37.754.048 Huỳnh Thế Quyền 3.21 75 1200000
17 K37.754.052 Đặng Thị Hồng Thanh 3 73 1200000
18 K37.754.053 Diệp Bội Thanh 3.03 75 1200000
19 K37.754.061 Đoàn Thị Vân Anh 3.08 75 1200000
20 K37.754.063 Cao Thị Huyền Châu 3.08 97 1200000
21 K37.754.068 Nguyễn Kim Khánh 2.95 85 1200000
22 K37.754.069 Huỳnh Thị Tuyết Lan 3.18 79 1200000
23 K37.754.076 Tăng Siêu Mẫn 3.08 97 1200000
24 K37.754.077 Hoàng Lê Minh 3.11 97 1200000
25 K37.754.082 Khâu Bảo Nghi 3.11 97 1200000
26 K37.754.083 Nguyễn Thị Hạnh Nguyên 3.03 75 1200000
27 K37.754.084 Nguyễn Hoàng Ý Nhi 2.97 84 1200000
28 K37.754.087 Hoàng Thị Lan Phương 3.03 80 1200000
29 K37.754.091 Lâm Minh Thy 3 77 1200000
30 K37.754.095 Diệp Huệ Từ 3.03 77 1200000
31 K37.754.098 Tsú Kim Yến 3.05 82 1200000